Chuyển đến nội dung
碲

dì

Hán Việt: ĐẾ

Danh từ

1Danh từ

  1. Tellur (nguyên tố hóa học, ký hiệu Te)

Ví dụ

  1. 碲是一种稀散的准金属元素。

    Dì shì yì zhǒng xīsàn de zhǔnjīnshǔ yuánsù.Tellur là một nguyên tố á kim phân tán hiếm.

  2. 碲在半导体工业中有重要用途。

    Dì zài bàndǎotǐ gōngyè zhōng yǒu zhòngyào yòngtú.Tellur có công dụng quan trọng trong ngành công nghiệp bán dẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碲化物 dìhuàwùhợp chất telluride
  • 碲矿 dīkuàngquặng tellur
  • 金属碲 jīnshǔ dìkim loại tellur
  • 碲化镉 dìhuàgécadmium telluride

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种准金属元素,符号Te,质脆,有金属光泽,用于半导体材料、合金等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 + 碲 + danh từ

Chứa nguyên tố Tellur.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1