Chuyển đến nội dung
簸箕

bòjī

Danh từ

Lượng từ: 个、把

1Danh từ

  1. cái hót rác
  2. cái ki hót rác
  3. cái nia
  4. cái sảy (nông cụ đan bằng tre dùng để sàng sảy thóc gạo)

Ví dụ

  1. 请帮我把簸箕拿过来。

    Qǐng bāng wǒ bǎ bòji ná guòlái.Làm ơn lấy giúp tôi cái hót rác qua đây.

  2. 他拿着扫帚和簸箕去打扫卫生。

    Tā názhe sàozhou hé bòji qù dǎsǎo wèishēng.Anh ấy cầm chổi và hót rác đi quét dọn vệ sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扫帚和簸箕 sàozhou hé bòjichổi và hót rác
  • 竹簸箕 zhú bòjinia tre / hót rác bằng tre
  • 塑料簸箕 sùliào bòjihót rác bằng nhựa
  • 倒簸箕 dào bòjiđổ hót rác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用竹篾、柳条或塑料、铁皮等制成的器具,多用来扬米去糠或收拢垃圾。

Ghi chú: 簸箕 trong khẩu ngữ thường đọc thanh nhẹ bòji.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + rác/thóc + 扫进/倒进 + 簸箕

quét/đổ thứ gì vào hót rác/nia. VD: 把垃圾扫进簸箕里。– Quét rác vào trong cái hót rác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

簸
箕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1