Chuyển đến nội dung
缕縷

lǚ

Hán Việt: LŨ

Lượng từ

HSK7–9

1Lượng từ

  1. sợi
  2. tia
  3. làn
  4. luồng (dùng cho khói, tóc, ánh sáng, gió...)

Ví dụ

  1. 清晨的第一缕阳光照进房间。

    Qīngchén de dì-yī lǚ yángguāng zhào jìn fángjiān.Tia nắng đầu tiên của buổi sớm chiếu vào căn phòng.

  2. 天空中升起一缕轻烟。

    Tiānkōng zhōng shēng qǐ yī lǚ qīng yān.Trên bầu trời bốc lên một làn khói nhẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一缕阳光 yì lǚ yángguāngmột tia nắng
  • 一缕青烟 yì lǚ qīngyānmột làn khói xanh
  • 一缕微风 yì lǚ wēifēngmột luồng gió nhẹ
  • 一缕青丝 yì lǚ qīngsīmột lọn tóc đen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

线;用于细长的东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一缕 + danh từ (阳光 / 烟 / 风 / 头发)

Lượng từ dùng cho những vật mỏng manh, dài hoặc nhẹ như sợi khói, tia sáng, luồng gió. VD: 带来一缕希望。– Mang lại một tia hy vọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “缕” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1