Chuyển đến nội dung
胚

pēi

Từ điển chưa có mục “胚”. Pinyin tham khảo: pēi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 胚胎在母体中逐渐发育。

    Pēitāi zài mǔtǐ zhōng zhújiàn fāyù.Phôi thai dần phát triển trong cơ thể mẹ.

    Từ mục 胚胎

  2. 受精卵在母体内逐渐发育成胚胎。

    Shòujīngluǎn zài mǔtǐ nèi zhújiàn fāyù chéng pēitāi.Trứng đã thụ tinh dần dần phát triển thành phôi trong cơ thể mẹ.

    Từ mục 卵

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “胚” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1