Chuyển đến nội dung
茚

yìn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. inden (chất hóa học, hydrocacbon thơm không no, lỏng không màu)

Ví dụ

  1. 茚是一种重要的有机化工原料。

    Yìn shì yì zhǒng zhòngyào de yǒujī huàgōng yuánliào.Inden là một nguyên liệu hóa chất hữu cơ quan trọng.

  2. 在煤焦油中可以提取出茚。

    Zài méijiāoyóu zhōng kěyǐ tíqǔ chū yìn.Có thể chiết xuất inden từ hắc ín than đá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 茚满 yìnmǎnindan
  • 聚茚 jùyìnpolyinden
  • 茚树脂 yìn shùzhīnhựa inden
  • 茚三酮 yìnsāntóngninhydrin (thuốc thử indan trione)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种有机化合物,无色液体,存在于煤焦油中,用作有机合成原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中 + 提取 + 茚

Chiết xuất inden từ chất nào đó. VD: 从煤焦油中提取茚。– Chiết xuất inden từ hắc ín.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1