Chuyển đến nội dung
茫茫

mángmáng

Hán Việt: MANG MANG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mênh mông bát ngát
  2. mờ mịt

Ví dụ

  1. 轮船航行在茫茫的大海上。

    Lúnchuán hángxíng zài mángmáng de dàhǎi shang.Con tàu đang di chuyển trên biển lớn mênh mông.

  2. 大雾笼罩着城市,眼前一片茫茫。

    Dàwù lǒngzhào zhe chéngshì, yǎnqián yí piàn mángmáng.Sương mù dày đặc bao phủ thành phố, trước mắt mờ mịt một vùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 茫茫大海 mángmáng dàhǎibiển cả mênh mông
  • 茫茫人海 mángmáng rénhǎibiển người mênh mông
  • 前途茫茫 qiántú mángmángtiền đồ mờ mịt
  • 茫茫大雪 mángmáng dàxuětuyết lớn mịt mù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

广阔无边、模糊不清的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

茫茫 + 的 + danh từ cảnh vật/không gian

Làm định ngữ miêu tả không gian rộng lớn đến mức mờ mịt, không nhìn thấy điểm dừng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茫
茫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1