Chuyển đến nội dung
菘

sōng

Từ điển chưa có mục “菘”. Pinyin tham khảo: sōng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这里的农田大面积种植了菘蓝。

    Zhèlǐ de nóngtián dà miànjī zhòngzhí le sōnglán.Ruộng ở vùng này trồng một diện tích lớn cây tùng lam.

    Từ mục 菘蓝

  2. 菘蓝的叶子也可以用来制作染料。

    Sōnglán de yèzi yě kěyǐ yòng lái zhìzuò rǎnliào.Lá của cây tùng lam cũng có thể dùng làm thuốc nhuộm.

    Từ mục 菘蓝

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

菘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “菘” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1