Chuyển đến nội dung
菽

shū

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. đậu
  2. các loại đậu (từ cổ/văn ngôn)

Ví dụ

  1. 古代常把大豆叫做菽。

    Gǔdài cháng bǎ dàdòu jiàozuò shū.Thời cổ đại người ta thường gọi đậu tương là 'thục'.

  2. 农民伯伯正在田里收获菽粟。

    Nóngmín bóbo zhèngzài tián lǐ shōuhuò shūsù.Bác nông dân đang thu hoạch hoa màu lương thực trên đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 菽粟 shūsùđậu và kê (lương thực nói chung)
  • 菽水承欢 shūshuǐ chénghuāncơm đạm bạc nuôi cha mẹ (hiếu thảo)
  • 五谷菽为先 wǔgǔ shū wéi xiānngũ cốc lấy đậu làm đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

豆类的总称。多用于书面语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

菽 + danh từ

thường dùng trong văn ngôn hoặc thành ngữ chỉ các loại đậu. VD: 菽麦不辨 – không phân biệt được đậu và lúa mì (kém hiểu biết).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

菽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1