Chuyển đến nội dung
蓑

suō

Hán Việt: THOA

Lượng từ: 件、顶

1Danh từ

  1. áo tơi
  2. áo tơi làm bằng cỏ hoặc lá cọ

Ví dụ

  1. 渔夫披着蓑,在风雨中划船。

    Yúfū pī zhe suō, zài fēngyǔ zhōng huáchuán.

    Người ngư dân khoác áo tơi, chèo thuyền trong mưa gió.

  2. 古诗中常有“青箬笠,绿蓑衣”的描写。

    Gǔshī zhōng cháng yǒu “qīng ruòlì, lǜ suōyī” de miáoxiě.

    Trong thơ cổ thường có câu miêu tả “nón lá xanh, áo tơi biếc”.

  3. 老农在雨天出门前穿上了蓑。

    Lǎonóng zài yǔtiān chūmén qián chuān shàng le suō.

    Lão nông mặc áo tơi trước khi ra ngoài vào ngày mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蓑衣 suōyīáo tơi
  • 披蓑戴笠 pī suō dài lìkhoác áo tơi đội nón lá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用草或棕毛制成的防雨用具(多指蓑衣)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

披 + 蓑

khoác áo tơi. VD: 披蓑冒雨 – Khoác áo tơi đội mưa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蓑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1