Chuyển đến nội dung
蓬勃

péngbó

Hán Việt: BỒNG BỘT

HSK7–9

1Tính từ

  1. bùng nổ
  2. phát triển mạnh mẽ
  3. tràn đầy sức sống

Ví dụ

  1. 经济呈现出蓬勃发展的势头。

    Jīngjì chéngxiàn chū péngbó fāzhǎn de shìtóu.

    Nền kinh tế thể hiện đà phát triển mạnh mẽ.

  2. 春天来了,大自然展现出蓬勃的生机。

    Chūntiān lái le, dàzìrán zhǎnxiàn chū péngbó de shēngjī.

    Mùa xuân đến, thiên nhiên tràn trề sức sống.

  3. 青年人朝气蓬勃,充满创造力。

    Qīngniánrén zhāoqì péngbó, chōngmǎn chuàngzàolì.

    Thanh niên tràn đầy sức sống và giàu sức sáng tạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蓬勃发展 péngbó fāzhǎnphát triển mạnh mẽ
  • 蓬勃生机 péngbó shēngjīsức sống dạt dào
  • 朝气蓬勃 zhāoqì péngbótràn đầy khí thế thanh xuân
  • 蓬勃兴起 péngbó xīngqǐdấy lên mạnh mẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

繁荣;旺盛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蓬勃 + 发育/发展/兴起

làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, biểu thị sự phát triển nhanh chóng và thịnh vượng. VD: 电子商务正在蓬勃兴起。– Thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ.

蓬勃的 + 名词

làm định ngữ biểu thị sức sống hoặc sinh khí dồi dào. VD: 蓬勃的青春活力。– Sức sống thanh xuân dạt dào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蓬
勃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “蓬勃” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1