1Tính từ
- bùng nổ
- phát triển mạnh mẽ
- tràn đầy sức sống
Ví dụ
Jīngjì chéngxiàn chū péngbó fāzhǎn de shìtóu.
Nền kinh tế thể hiện đà phát triển mạnh mẽ.
Chūntiān lái le, dàzìrán zhǎnxiàn chū péngbó de shēngjī.
Mùa xuân đến, thiên nhiên tràn trề sức sống.
Qīngniánrén zhāoqì péngbó, chōngmǎn chuàngzàolì.
Thanh niên tràn đầy sức sống và giàu sức sáng tạo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
繁荣;旺盛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蓬勃 + 发育/发展/兴起
làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, biểu thị sự phát triển nhanh chóng và thịnh vượng. VD: 电子商务正在蓬勃兴起。– Thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ.
蓬勃的 + 名词
làm định ngữ biểu thị sức sống hoặc sinh khí dồi dào. VD: 蓬勃的青春活力。– Sức sống thanh xuân dạt dào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “蓬勃” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
