Chuyển đến nội dung
蛊惑蠱惑

gǔhuò

Hán Việt: CỔ HOẶC

Động từ

1Động từ

  1. mê hoặc
  2. dụ dỗ
  3. lừa mị
  4. xúi giục

Ví dụ

  1. 我们要提高警惕,不要被谣言蛊惑。

    Wǒmen yào tígāo jǐngtì, bú yào bèi yáoyán gǔhuò.Chúng ta phải nâng cao cảnh giác, đừng để tin đồn mê hoặc.

  2. 他蛊惑人心,散布不实信息。

    Tā gǔhuò rénxīn, sànbù bùshí xìnxī.Hắn ta lừa mị lòng người, tung tin tức sai sự thật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蛊惑人心 gǔhuò rénxīnmê hoặc lòng người
  • 受到蛊惑 shòudào gǔhuòbị mê hoặc / bị xúi giục
  • 谣言蛊惑 yáoyán gǔhuòtin đồn lừa mị
  • 蛊惑群众 gǔhuò qúnzhòngmị dân / dụ dỗ quần chúng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用欺骗手段迷惑、毒害人,使之思想混乱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……蛊惑 / 受到……的蛊惑

bị ai đó hoặc cái gì mê hoặc, dụ dỗ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛊
惑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1