Chuyển đến nội dung
蝌蚪

kēdǒu

Hán Việt: KHOA ĐẨU

Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. con nòng nọc

Ví dụ

  1. 池塘里有一群小蝌蚪在游来游去。

    Chítáng lǐ yǒu yì qún xiǎo kēdǒu zài yóuláiyóuqù.

    Trong ao có một đàn nòng nọc nhỏ đang bơi qua bơi lại.

  2. 蝌蚪慢慢长大,最后变成了青蛙。

    Kēdǒu mànman zhǎngdà, zuìhòu biànchéng le qīngwā.

    Nòng nọc dần lớn lên, cuối cùng biến thành ếch.

  3. 孩子们喜欢在小溪边捞蝌蚪。

    Háizimen xǐhuan zài xiǎoxī biān lāo kēdǒu.

    Trẻ con thích vớt nòng nọc bên bờ suối nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小蝌蚪 xiǎo kēdǒuchú nòng nọc nhỏ
  • 一群蝌蚪 yì qún kēdǒumột đàn nòng nọc
  • 蝌蚪变青蛙 kēdǒu biàn qīngwānòng nọc hóa ếch
  • 蝌蚪文 kēdǒuwénchữ nòng nọc (chữ cổ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蛙或蟾蜍等两栖类动物的幼体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数量词 (只/群) + 蝌蚪

Lượng từ đi kèm là 只 (con) hoặc 群 (đàn).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蝌
蚪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1