Chuyển đến nội dung
襞

bì

Hán Việt: BÍCH

Danh từ

Lượng từ: 道、层、个

1Danh từ

  1. nếp gấp (trên quần áo)
  2. nếp gấp (trong cơ thể sinh học, giải phẫu)

Ví dụ

  1. 这条百褶裙上有许多细致的衣襞。

    Zhè tiáo bǎizhěqún shang yǒu xǔduō xìzhì de yībì.Trên chiếc váy xếp ly này có nhiều nếp gấp tinh xảo.

  2. 胃黏膜的皱襞有助于胃的扩张和消化。

    Wèi niánmó de zhòubì yǒuzhùyú wèi de kuòzhāng hé xiāohuà.Các nếp gấp của niêm mạc dạ dày hỗ trợ sự giãn nở và tiêu hóa của dạ dày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 褶襞 zhébìnếp gấp, nếp nhăn
  • 皱襞 zhòubìnếp gấp (giải phẫu học)
  • 黏膜皱襞 niánmó zhòubìnếp gấp niêm mạc
  • 衣襞 yībìnếp gấp quần áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

衣服上的褶子;生物体器官内壁折叠形成的褶纹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

[名词] + 的 + 褶襞 / 皱襞

Nếp gấp của cái gì. VD: 观察细胞表面的皱襞结构。– Quan sát cấu trúc nếp gấp trên bề mặt tế bào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

襞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1