Chuyển đến nội dung
踵

zhǒng

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đến
  2. bước tới
  3. nối tiếp

Ví dụ

  1. 好消息接踵而至,大家都很高兴。

    Hǎo xiāoxi jiēzhǒng'érzhì, dàjiā dōu hěn gāoxìng.Tin vui dồn dập kéo đến, mọi người đều rất vui mừng.

  2. 各地游客踵门求教。

    Gèdì yóukè zhǒngmén qiújiào.Khách khắp nơi tìm đến tận cửa để xin chỉ giáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接踵而至 jiēzhǒng'érzhìnối gót nhau đến, dồn dập kéo đến
  • 接踵而来 jiēzhǒng'érláiliên tiếp ập đến
  • 摩顶放踵 módǐng-fàngzhǒngtừ đầu đến chân (vì nghĩa quên mình)
  • 举踵思慕 jǔzhǒng sīmùkiễng chân mong ngóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脚后跟;跟随,亲自到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接踵而 + 至/来

thường dùng trong thành ngữ biểu thị sự việc, tin tức nối đuôi nhau kéo đến. VD: 喜讯接踵而至。– Tin vui dồn dập kéo đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1