Chuyển đến nội dung
蹴

cù

Hán Việt: XÚC

1Động từ

  1. đá
  2. giẫm
  3. đạp

Ví dụ

  1. 蹴鞠是中国古代的一种足球运动。

    Cùjū shì Zhōngguó gǔdài de yī zhǒng zúqiú yùndòng.

    Cúc cúc (đá cầu/đá bóng) là một môn thể thao bóng đá thời cổ đại Trung Quốc.

  2. 他一蹴而就地完成了任务。

    Tā yī cù ér jiù de wánchéng le rènwu.

    Anh ấy một bước làm xong ngay nhiệm vụ.

  3. 骏马扬蹄飞蹴,尘土飞扬。

    Jùnmǎ yáng tí fēi cù, chéntǔ fēiyáng.

    Tuấn mã tung vó đá nhanh, cát bụi tung bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一蹴而就 yī cù ér jiùmột bước làm xong ngay, thành công ngay lập tức
  • 蹴鞠 cùjūđá bóng thời xưa
  • 蹴踏 cùtàgiẫm đạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

踢;踏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一蹴而就

Thành ngữ cố định: làm một bước là xong, thường dùng trong câu phủ định để chỉ việc gì đó không thể nhanh chóng hoàn thành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1