1Danh từ
- vành bánh xe (đặc biệt là bánh xe gỗ thời xưa)
Ví dụ
Zhè liàng gǔ mǎchē de chēwǎng shì yòng jiānyìng de huáimù zhìchéng de.
Vành bánh của cỗ xe ngựa cổ này được làm bằng gỗ hòe cứng chắc.
Chēzhóu yǔ chēwǎng zhījiān yóu fútiáo xiānglián.
Giữa trục bánh xe và vành bánh xe được nối với nhau bởi các nan hoa.
Nián jiǔ shī xiū, mùchē de wǎng yǐjīng biànxíng le.
Do lâu năm không tu sửa, vành chiếc xe gỗ đã bị biến dạng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧式车轮周围的框子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
车辋 + 形容词/动词
Chủ ngữ chỉ vành bánh xe kết hợp với tính từ miêu tả hoặc động từ trạng thái. VD: 车辋断裂。– Vành bánh xe bị gãy nứt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
