Chuyển đến nội dung
遗嘱遺囑

yízhǔ

Hán Việt: DI CHÚC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份、封

1Danh từ

  1. di chúc

Ví dụ

  1. 他在生前立下了一份遗嘱。

    Tā zài shēngqián lìxià le yí fèn yízhǔ.Ông ấy đã lập một bản di chúc trước khi qua đời.

  2. 律师当众宣读了老人的遗嘱。

    Lǜshī dāngzhòng xuāndú le lǎorén de yízhǔ.Luật sư đã đọc di chúc của cụ già trước đám đông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 立遗嘱 lì yízhǔlập di chúc
  • 一份遗嘱 yí fèn yízhǔmột bản di chúc
  • 宣读遗嘱 xuāndú yízhǔcông bố di chúc
  • 遗嘱公证 yízhǔ gōngzhèngcông chứng di chúc
  • 遗嘱执行人 yízhǔ zhíxíngrénngười thực thi di chúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人在生前或临终时嘱咐身后事宜的话或写的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

立下 / 订立 + 遗嘱

Động tân kết hợp diễn tả hành vi lập di chúc hợp pháp trước khi qua đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遗
嘱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1