Chuyển đến nội dung
釉

yòu

Danh từ

HSK6Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. men (gốm, sứ)

Ví dụ

  1. 这件瓷器的釉色温润如玉。

    Zhè jiàn cíqì de yòusè wēnrùn rú yù.Màu men của món đồ sứ này mịn màng như ngọc.

  2. 工匠正在给刚成型的陶坯上釉。

    Gōngjiàng zhèngzài gěi gāng chéngxíng de táopī shàngyòu.Người thợ đang tráng men lên phôi gốm vừa thành hình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上釉 shàngyòutráng men
  • 釉面 yòumiànbề mặt men
  • 釉色 yòusèmàu men
  • 彩釉 cǎiyòumen màu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

覆盖在陶瓷坯体表面的玻璃质薄层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……上釉

Tráng/phủ một lớp men lên đồ gốm, sứ trước khi nung.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

釉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1