Chuyển đến nội dung
钍釷

tǔ

Hán Việt: THỔ

HSK6

1Danh từ

  1. thori (nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Th)

Ví dụ

  1. 钍是一种具有放射性的金属元素。

    Tǔ shì yī zhǒng jùyǒu fàngshèxìng de jīnshǔ yuánsù.

    Thori là một nguyên tố kim loại có tính phóng xạ.

  2. 科学家正在研究钍核反应堆技术。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū tǔ hé fǎnyìngduī jìshù.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ lò phản ứng hạt nhân dùng thori.

  3. 钍的储量在地壳中比铀更丰富。

    Tǔ de chǔliàng zài dìqiào zhōng bǐ yóu gèng fēngfù.

    Trữ lượng thori trong vỏ trái đất phong phú hơn urani.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钍反应堆 tǔ fǎnyìngduīlò phản ứng thori
  • 金属钍 jīnshǔ tǔkim loại thori
  • 钍矿 tǔkuàngquặng thori

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种放射性金属元素,符号Th,用于核工业和制作特种合金。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有 + 钍

Chứa chất thori. VD: 这种矿石含有微量的钍。– Loại quặng này chứa lượng nhỏ thori.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1