Chuyển đến nội dung
钓竿釣竿

diàogān

Hán Việt: ĐIẾU CAN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. cần câu cá
  2. cần câu

Ví dụ

  1. 他拿着钓竿去河边钓鱼。

    Tā názhe diàogān qù hébiān diàoyú.Anh ấy cầm cần câu ra bờ sông câu cá.

  2. 这根碳素钓竿又轻又结实。

    Zhè gēn tànsù diàogān yòu qīng yòu jiēshi.Cần câu bằng sợi carbon này vừa nhẹ vừa chắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拿起钓竿 náqǐ diàogāncầm cần câu lên
  • 一根钓竿 yì gēn diàogānmột chiếc cần câu
  • 碳素钓竿 tànsù diàogāncần câu carbon
  • 收起钓竿 shōuqǐ diàogānthu cần câu lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钓鱼用的长杆,上面系有钓线和鱼钩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿/握着 + 钓竿

Cầm/nắm cần câu. VD: 他静静地握着钓竿。– Anh ấy lặng lẽ cầm cần câu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钓
竿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1