Chuyển đến nội dung
钕釹

nǚ

Hán Việt: NỮ

1Danh từ

  1. Neodymi (nguyên tố hóa học, ký hiệu Nd)

Ví dụ

  1. 钕是一种重要的稀土元素。

    Nǚ shì yì zhǒng zhòngyào de xītǔ yuánsù.

    Neodymi là một nguyên tố đất hiếm quan trọng.

  2. 钕铁硼磁铁具有极强的磁性。

    Nǚtiěpéng cítiě jùyǒu jí qiáng de cíxìng.

    Nam châm NdFeB có từ tính cực mạnh.

  3. 这种高科技产品中含有少量的钕。

    Zhè zhǒng gāokējì chǎnpǐn zhōng hányǒu shǎoliàng de nǚ.

    Sản phẩm công nghệ cao này chứa một lượng nhỏ neodymi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稀土钕 xītǔ nǚđất hiếm neodymi
  • 钕铁硼 nǚtiěpénghợp kim neodymi-sắt-bo
  • 钕激光 nǚ jīguānglaser neodymi
  • 钕磁铁 nǚ cítiěnam châm neodymi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属元素,符号Nd,稀土金属之一,用于制造特种合金、激光材料等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 + 钕

chứa nguyên tố neodymi. VD: 这种合金含有高浓度的钕。– Loại hợp kim này chứa nồng độ neodymi cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1