Chuyển đến nội dung
钗釵

chāi

Hán Việt: THOA

HSK6Lượng từ: 枚、支、根

1Danh từ

  1. trâm cài tóc (loại chạc đôi)

Ví dụ

  1. 古代女子常戴金钗作为装饰。

    Gǔdài nǚzǐ cháng dài jīnchāi zuòwéi zhuāngshì.

    Phụ nữ thời xưa thường cài trâm vàng làm trang sức.

  2. 她头上插着一枚精致的玉钗。

    Tā tóu shang chā zhe yì méi jīngzhì de yùchāi.

    Trên đầu nàng cài một chiếc trâm ngọc tinh xảo.

  3. 他送给妻子一支银钗留作纪念。

    Tā sòng gěi qīzi yì zhī yínchāi liú zuò jìniàn.

    Anh ấy tặng vợ một chiếc trâm bạc để làm kỷ niệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金钗 jīnchāitrâm vàng
  • 玉钗 yùchāitrâm ngọc
  • 一枚钗 yì méi chāimột chiếc trâm
  • 荆钗布裙 jīngchāi bùqúntrâm gai áo vải (thanh bần, giản dị)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妇女的一种首饰,由两股簪子合成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴/插 + 钗

Đeo hoặc cài trâm trên tóc. VD: 头戴金钗。– Đầu cài trâm vàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1