Chuyển đến nội dung
钪鈧

kàng

Hán Việt: KHÁNG

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. scandium (nguyên tố kim loại, ký hiệu Sc)

Ví dụ

  1. 钪是一种银白色的稀土金属元素。

    Kàng shì yì zhǒng yínbáisè de xītǔ jīnshǔ yuánsù.Scandium là một nguyên tố kim loại đất hiếm màu trắng bạc.

  2. 铝钪合金在航天工业中有重要用途。

    Lǚ kàng héjīn zài hángtiān gōngyè zhōng yǒu zhòngyào yòngtú.Hợp kim nhôm-scandium có ứng dụng quan trọng trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钪合金 kànghéjīnhợp kim scandium
  • 氧化钪 yǎnghuàkàngscandium oxit
  • 金属钪 jīnshǔkàngkim loại scandium

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属元素,符号Sc,原子序数21,银白色,质软,属于稀土金属。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 + 钪 + danh từ

Chứa chất scandium. VD: 含钪矿石 – quặng chứa scandium.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1