Chuyển đến nội dung
钬鈥

huǒ

Hán Việt: HỎA

Danh từ

1Danh từ

  1. Holmi (nguyên tố kim loại đất hiếm, ký hiệu Ho)

Ví dụ

  1. 钬是一种稀土金属元素。

    Huǒ shì yī zhǒng xītǔ jīnshǔ yuánsù.Holmi là một nguyên tố kim loại đất hiếm.

  2. 钬激光常用于医学手术中。

    Huǒ jīguāng cháng yòng yú yīxué shǒushù zhōng.Laser holmi thường được sử dụng trong các phẫu thuật y tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钬激光 huǒ jīguānglaser holmi
  • 金属钬 jīnshǔ huǒkim loại holmi
  • 稀土元素钬 xītǔ yuánsù huǒnguyên tố đất hiếm holmi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属元素,符号Ho,属于稀土金属。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

钬 + 激光

Tên thiết bị y tế hoặc công nghệ phát quang dùng chất holmi. VD: 钬激光碎石 (huǒ jīguāng suìshí) – Tán sỏi bằng laser holmi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1