Chuyển đến nội dung
钹鈸

bó

Danh từ

Lượng từ: 副、对、面

1Danh từ

  1. chũm chọe
  2. chập chõa (nhạc cụ gõ bằng đồng)

Ví dụ

  1. 乐手双手各执一面钹,用力碰击。

    Yuèshǒu shuāngshǒu gè zhí yí miàn bó, yònglì pèngjī.Nhạc công hai tay cầm hai mặt chũm chọe, đập mạnh vào nhau.

  2. 锣钹齐鸣,现场气氛格外喜庆热烈。

    Luó bó qímíng, xiànchǎng qìfēn géwài xǐqìng rèliè.Chiêng và chũm chọe cùng vang lên, bầu không khí hết sức tưng bừng náo nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敲钹 qiāo bóđánh chũm chọe
  • 铜钹 tóngbóchũm chọe đồng
  • 一副钹 yí fù bómột bộ/đôi chũm chọe
  • 锣钹 luóbóchiêng và chũm chọe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打击乐器,铜制,由两个圆盘互相撞击发声。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敲/打 + 钹

Hành động đánh hoặc gõ chũm chọe.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1