Chuyển đến nội dung
钼鉬

mù

Hán Việt: MỤC

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. Molypden (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Mo)

Ví dụ

  1. 钼是一种重要的金属元素。

    Mù shì yì zhǒng zhòngyào de jīnshǔ yuánsù.

    Molypden là một nguyên tố kim loại quan trọng.

  2. 中国拥有丰富的钼矿资源。

    Zhōngguó yōngyǒu fēngfù de mùkuàng zīyuán.

    Trung Quốc sở hữu nguồn tài nguyên quặng molypden phong phú.

  3. 合金钢中加入少量的钼可以提高韧性。

    Héjīngāng zhōng jiārù shǎoliàng de mù kěyǐ tígāo rènxìng.

    Thêm một lượng nhỏ molypden vào thép hợp kim có thể nâng cao độ dai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钼矿 mùkuàngquặng molypden
  • 钼钢 mùgāngthép molypden
  • 钼丝 mùsīdây molypden
  • 钼元素 mù yuánsùnguyên tố molypden

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属元素,符号Mo,银白色,质硬而坚韧,用于制造特种钢和电极等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 + 钼

có chứa thành phần molypden. VD: 含钼合金。– Hợp kim chứa molypden.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1