Chuyển đến nội dung
铆鉚

mǎo

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tán (đinh)
  2. ghép bằng đinh tán
  3. dốc sức
  4. dồn hết (sức lực) (khẩu ngữ)

Ví dụ

  1. 工人们正在用金属板铆接船体。

    Gōngrén men zhèngzài yòng jīnshǔbǎn mǎojiē chuántǐ.Các công nhân đang dùng tấm kim loại để tán ghép thân tàu.

  2. 这两个零件必须牢固地铆在一起。

    Zhè liǎng ge língjiàn bìxū láogù de mǎo zài yìqǐ.Hai linh kiện này phải được tán chặt vào nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铆钉 mǎodīngđinh tán
  • 铆接 mǎojiētán ghép (đinh)
  • 铆足劲 mǎo zú jìndốc hết sức
  • 铆工 mǎogōngthợ tán đinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用铆钉把金属板等零件连接固定起来;口语中指集中力气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铆足 + 了 + 劲(儿)

Khẩu ngữ biểu thị gom hết sức lực, quyết tâm làm việc gì. VD: 大家都铆足了劲争取第一名。– Mọi người đều dồn hết sức để giành giải nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1