Chuyển đến nội dung
铊鉈

tā

Hán Việt: THA

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tali (nguyên tố hóa học kim loại hiếm, có độc tính cao, ký hiệu Tl)

Ví dụ

  1. 铊是一种具有高毒性的重金属元素。

    Tā shì yì zhǒng jùyǒu gāo dúxìng de zhòngjīnshǔ yuánsù.Tali là một nguyên tố kim loại nặng có độc tính rất cao.

  2. 铊化合物在工业和科研中需严格管控。

    Tā huàhéwù zài gōngyè hé kēyán zhōng xū yángé guǎnkòng.Các hợp chất tali cần được kiểm soát nghiêm ngặt trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铊中毒 tā zhòngdúngộ độc tali
  • 金属铊 jīnshǔ tākim loại tali
  • 微量铊 wēiliàng tāvi lượng tali

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种稀有的金属元素,符号Tl,质软,剧毒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铊 + 中毒

Kết hợp danh từ chỉ hiện tượng ngộ độc do kim loại tali gây ra.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1