Chuyển đến nội dung
铕銪

yǒu

Hán Việt: HỮU

1Danh từ

  1. europi (nguyên tố kim loại đất hiếm, ký hiệu Eu)

Ví dụ

  1. 铕是一种活泼的稀土金属。

    Yǒu shì yì zhǒng huópō de xītǔ jīnshǔ.

    Europi là một kim loại đất hiếm hoạt động mạnh.

  2. 氧化铕常用于制造彩色电视荧光粉。

    Yǎnghuàyǒu cháng yòngyú zhìzào cǎisè diànshì yíngguāngfěn.

    Oxit europi thường được dùng để chế tạo bột huỳnh quang cho tivi màu.

  3. 科学家正在研究铕化合物的新用途。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yǒu huàhéwù de xīn yòngtú.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu công dụng mới của hợp chất europi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属铕 jīnshǔ yǒukim loại europi
  • 氧化铕 yǎnghuàyǒuoxit europi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素,符号Eu。稀土金属之一,用于制造荧光材料等。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1