Chuyển đến nội dung
铪鉿

hā

Hán Việt: HÁP

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. Hafni (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Hf, số hiệu 72)

Ví dụ

  1. 铪是一种具有高熔点的过渡金属元素。

    Hā shì yì zhǒng jùyǒu gāo róngdiǎn de guòdù jīnshǔ yuánsù.Hafni là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp có nhiệt độ nóng chảy cao.

  2. 铪常用于核反应堆的控制棒中。

    Hā cháng yòng yú hé fǎnyìngduī de kòngzhìbàng zhōng.Hafni thường được dùng trong các thanh điều khiển của lò phản ứng hạt nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属铪 jīnshǔ hākim loại hafni
  • 铪合金 hāhéjīnhợp kim hafni
  • 氧化铪 yǎnghuà hāhafni oxit

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素,符号Hf。银白色,耐腐蚀,熔点高。用于制造合金、耐高温材料等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铪 + 属于 / 用作……

Dùng trong văn cảnh khoa học tự nhiên giới thiệu tính chất, công dụng. VD: 铪主要用于原子能工业。– Hafni chủ yếu được ứng dụng trong công nghiệp hạt nhân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1