Chuyển đến nội dung
铷銣

rú

Hán Việt: NHŨ

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. Rubi (nguyên tố kim loại kiềm, ký hiệu Rb)

Ví dụ

  1. 铷是一种非常活泼的碱金属元素。

    Rú shì yì zhǒng fēicháng huópō de jiǎnjīnshǔ yuánsù.Rubi là một nguyên tố kim loại kiềm rất hoạt động.

  2. 铷原子钟常用于精确定时。

    Rú yuánzǐzhōng cháng yòng yú jīngquè dìngshí.Đồng hồ nguyên tử rubi thường được dùng để định giờ chính xác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属铷 jīnshǔ rúkim loại rubi
  • 铷原子钟 rú yuánzǐzhōngđồng hồ nguyên tử rubi
  • 铷元素 rú yuánsùnguyên tố rubi
  • 提取铷 tíqǔ rúchiết xuất rubi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种碱金属元素,符号Rb,银白色,质软,化学性质极活泼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有 + 铷

chỉ chất hay khoáng vật có chứa nguyên tố rubi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1