Chuyển đến nội dung
铼錸

lái

Hán Việt: LAI

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. Reni (nguyên tố kim loại hiếm, ký hiệu Re)

Ví dụ

  1. 铼是一种稀有的过渡金属元素。

    Lái shì yì zhǒng xīyǒu de guòdù jīnshǔ yuánsù.Reni là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp quý hiếm.

  2. 铼的高熔点使其成为制造航空发动机叶片的理想材料。

    Lái de gāo róngdiǎn shǐ qí chéngwéi zhìzào hángkōng fādòngjī yèpiàn de lǐxiǎng cáiliào.Nhiệt độ nóng chảy cao của Reni khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng chế tạo cánh quạt động cơ hàng không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属铼 jīnshǔ láikim loại Reni
  • 铼合金 láihéjīnhợp kim Reni
  • 含铼催化剂 hán lái cuīhuàjìchất xúc tác chứa Reni
  • 高熔点铼 gāo róngdiǎn láinguyên tố Reni có nhiệt độ nóng chảy cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种化学元素,金属稀有元素,熔点极高,用于耐高温合金和催化剂等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 + 铼 + 的 + danh từ

Chứa chất Reni. VD: 含铼的合金非常坚固。 – Hợp kim chứa Reni rất bền vững.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1