Chuyển đến nội dung
铽鋱

tè

Hán Việt: THẮC

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. Tecbi (nguyên tố hóa học kim loại đất hiếm, ký hiệu Tb)

Ví dụ

  1. 铽是一种具有银灰色光泽的稀土金属。

    Tè shì yì zhǒng jùyǒu yínhuīsè guāngzé de xītǔ jīnshǔ.Tecbi là một kim loại đất hiếm có ánh màu xám bạc.

  2. 元素铽在现代光学仪器中应用广泛。

    Yuánsù tè zài xiàndài guāngxué yíqì zhōng yìngyòng guǎnfàn.Nguyên tố tecbi được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị quang học hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稀土元素铽 xītǔ yuánsù tènguyên tố đất hiếm tecbi
  • 铽化合物 tè huàhéwùhợp chất tecbi
  • 掺铽材料 chān tè cáiliàovật liệu pha tạp tecbi
  • 铽荧光粉 tè yíngguāngfěnbột huỳnh quang tecbi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素,属稀土金属,用于制荧光粉、磁致伸缩材料等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有 + 铽 (元素)

Biểu thị trong thành phần vật chất có chứa nguyên tố tecbi. VD: 这种合金含有铽。– Hợp kim này có chứa tecbi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1