Chuyển đến nội dung
锂鋰

lǐ

Hán Việt: LÍ

HSK6

1Danh từ

  1. liti (nguyên tố kim loại, ký hiệu Li)

Ví dụ

  1. 锂是一种轻金属。

    Lǐ shì yì zhǒng qīng jīnshǔ.

    Liti là một kim loại nhẹ.

  2. 现在很多电动汽车都使用锂电池。

    Xiànzài hěn duō diàndòng qìchē dōu shǐyòng lǐdiànchí.

    Hiện nay nhiều xe điện đều sử dụng pin liti.

  3. 这个国家拥有丰富的锂矿资源。

    Zhè ge guójiā yōngyǒu fēngfù de lǐkuàng zīyuán.

    Quốc gia này sở hữu tài nguyên quặng liti phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 锂电池 lǐdiànchípin liti
  • 锂离子 lǐlízǐion liti
  • 锂矿 lǐkuàngquặng liti
  • 金属锂 jīnshǔ lǐkim loại liti

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素,符号Li,质软,是已知最轻的金属。用于制造合金、电池等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

锂 + danh từ

Tên nguyên tố dùng làm định ngữ chỉ vật liệu hoặc tính chất liên quan đến liti. VD: 锂电池很耐用。– Pin liti rất bền.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1