1Danh từ
- Californi (nguyên tố hóa học, ký hiệu Cf, số hiệu 98)
Ví dụ
Kāi shì yì zhǒng fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù.
Californi là một nguyên tố kim loại có tính phóng xạ.
Kāi zài zìránjiè zhōng jínán zhǎodào, zhǔyào kào réngōng héchéng.
Californi cực kỳ khó tìm thấy trong tự nhiên, chủ yếu dựa vào tổng hợp nhân tạo.
Kāi cháng bèi yòngyú zhōngzǐyuán hé mǒu xiē áizhèng zhìliáo yánjiū.
Californi thường được dùng làm nguồn neutron và trong một số nghiên cứu điều trị ung thư.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种人工放射性金属元素,符号Cf,原子序数98。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
锎是 + đặc điểm/tính chất
Dùng trong câu miêu tả tính chất hóa học/vật lý của nguyên tố californi.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
