Chuyển đến nội dung
锔鋦

jū

Hán Việt: CÚC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bịt
  2. hàn bằng đinh móc (đồ gốm, sứ bị nứt, vỡ)

Ví dụ

  1. 以前有专门锔锅锔碗的手艺人。

    Yǐqián yǒu zhuānmén jū guō jū wǎn de shǒuyìrén.Trước đây có những người thợ chuyên vá gắn nồi, bát.

  2. 这个紫砂壶裂了,需要锔一下。

    Zhège zǐshāhú liè le, xūyào jū yíxià.Ấm tử sa này bị nứt rồi, cần hàn ghim lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 锔锅 jū guōvá nồi bằng ghim kim loại
  • 锔碗 jū wǎnvá bát sứ
  • 锔瓷 jū cínghề hàn gốm sứ
  • 锔子 jūziđinh ghim vá đồ sứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用铜、铁等制成的扁平锔子把有裂缝的陶瓷器、铁锅等连接修补起来。

Ghi chú: Lưu ý: chữ này còn có âm đọc 'jú' dùng cho nguyên tố hóa học Curium (Cm).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

锔 + tân ngữ (đồ sứ/nồi/ấm)

hàn, vá kín vết nứt của đồ vật bằng đinh móc kim loại. VD: 锔碗 – hàn bát nứt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1