Chuyển đến nội dung
锗鍺

zhě

Hán Việt: GIẢ

HSK6

1Danh từ

  1. Gecmani, gec-ma-ni (nguyên tố hóa học, ký hiệu Ge)

Ví dụ

  1. 锗是一种重要的半导体材料。

    Zhě shì yī zhǒng zhòngyào de bàndǎotǐ cáiliào.

    Gecmani là một vật liệu bán dẫn quan trọng.

  2. 科学家正在研究锗的物理性质。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū zhě de wùlǐ xìngzhì.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất vật lý của gecmani.

  3. 高纯度的锗可以用来制造晶体管。

    Gāo chúndù de zhě kěyǐ yòng lái zhìzào jīngtǐguǎn.

    Gecmani độ tinh khiết cao có thể được dùng để chế tạo bóng bán dẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 单晶锗 dānjīng zhěgecmani đơn tinh thể
  • 锗材料 zhě cáiliàovật liệu gecmani
  • 金属锗 jīnshǔ zhěkim loại gecmani
  • 有机锗 yǒujī zhěgecmani hữu cơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素,灰白色,质硬而脆,是有机半导体的重要原料。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1