Chuyển đến nội dung
锫錇

péi

Hán Việt: BỒI

Danh từ

1Danh từ

  1. Berkeli (nguyên tố hóa học phóng xạ, ký hiệu Bk)

Ví dụ

  1. 锫是一种人造放射性金属元素。

    Péi shì yì zhǒng rénzào fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù.Berkeli là một nguyên tố kim loại phóng xạ nhân tạo.

  2. 锫的化学符号是Bk。

    Péi de huàxué fúhào shì Bk.Ký hiệu hóa học của berkeli là Bk.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属锫 jīnshǔ péikim loại berkeli
  • 锫元素 péi yuánsùnguyên tố berkeli
  • 锫同位素 péi tóngwèisùđồng vị berkeli

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种人工放射性金属元素,符号Bk,原子序数97。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

元素 + 锫

nguyên tố berkeli. VD: 放射性元素锫。– Nguyên tố phóng xạ berkeli.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1