1Danh từ
- fecmi (nguyên tố kim loại phóng xạ nhân tạo, ký hiệu Fm)
Ví dụ
Fèi shì yī zhǒng réngōng zhìzào de fàngshèxìng yuánsù.
Fecmi là một nguyên tố phóng xạ nhân tạo.
Kēxuéjiā zài yuánzǐnéng shíyànshì zhōng héchéng le fèi.
Các nhà khoa học đã tổng hợp fecmi trong phòng thí nghiệm năng lượng nguyên tử.
Fèi yǐ zhùmíng wùlǐxuéjiā Fèimǐ de míngzì mìngmíng.
Fecmi được đặt theo tên của nhà vật lý học nổi tiếng Fermi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种人工合成的放射性金属元素,符号Fm。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……命名 + 元素镄
Cấu trúc giải thích nguồn gốc tên gọi của nguyên tố hóa học.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
