Chuyển đến nội dung
镄鐨

fèi

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. fecmi (nguyên tố kim loại phóng xạ nhân tạo, ký hiệu Fm)

Ví dụ

  1. 镄是一种人工制造的放射性元素。

    Fèi shì yī zhǒng réngōng zhìzào de fàngshèxìng yuánsù.

    Fecmi là một nguyên tố phóng xạ nhân tạo.

  2. 科学家在原子能实验室中合成了镄。

    Kēxuéjiā zài yuánzǐnéng shíyànshì zhōng héchéng le fèi.

    Các nhà khoa học đã tổng hợp fecmi trong phòng thí nghiệm năng lượng nguyên tử.

  3. 镄以著名物理学家费米的名字命名。

    Fèi yǐ zhùmíng wùlǐxuéjiā Fèimǐ de míngzì mìngmíng.

    Fecmi được đặt theo tên của nhà vật lý học nổi tiếng Fermi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 镄元素 fèiyuánsùnguyên tố fecmi
  • 合成镄 héchéng fèitổng hợp fecmi
  • 人工元素镄 réngōng yuánsù fèinguyên tố nhân tạo fecmi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种人工合成的放射性金属元素,符号Fm。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……命名 + 元素镄

Cấu trúc giải thích nguồn gốc tên gọi của nguyên tố hóa học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1