Chuyển đến nội dung
镅鎇

méi

Hán Việt: MEI

HSK6

1Danh từ

  1. Amerixi (nguyên tố hóa học Am, số hiệu 95)

Ví dụ

  1. 镅是一种具有放射性的金属元素。

    Méi shì yì zhǒng jùyǒu fàngshèxìng de jīnshǔ yuánsù.

    Amerixi là một nguyên tố kim loại có tính phóng xạ.

  2. 某些烟雾探测器中会使用微量的镅。

    Mǒuxie yānwù tàncèqì zhōng huì shǐyòng wēiliàng de méi.

    Trong một số thiết bị báo khói có sử dụng một lượng nhỏ amerixi.

  3. 镅的元素符号是Am。

    Méi de yuánsù fúhào shì Am.

    Ký hiệu nguyên tố của amerixi là Am.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属镅 jīnshǔ méikim loại amerixi
  • 镅元素 méi yuánsùnguyên tố amerixi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种人工放射性金属元素,符号Am。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

镅-241

dùng trong thuật ngữ vật lý/hóa học chỉ đồng vị phóng xạ của Amerixi. VD: 烟感器通常使用镅-241。– Đầu báo khói thường dùng đồng vị Amerixi-241.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1