Chuyển đến nội dung
镍鎳

niè

Hán Việt: NIỆT

1Danh từ

  1. niken (nguyên tố hóa học, ký hiệu Ni)

Ví dụ

  1. 镍是一种硬而有延展性的银白色金属。

    Niè shì yì zhǒng yìng ér yǒu yánzhǎnxìng de yínbáisè jīnshǔ.

    Niken là một kim loại màu trắng bạc, cứng và có tính dẻo.

  2. 不锈钢里通常含有一定比例的镍。

    Bùxiùgāng lǐ tōngcháng hányǒu yídìng bǐlì de niè.

    Thép không gỉ thường chứa một tỉ lệ niken nhất định.

  3. 这种电池是由镍和镉制成的。

    Zhè zhǒng diànchí shì yóu niè hé gé zhìchéng de.

    Loại pin này được làm từ niken và cadmium.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属镍 jīnshǔ nièkim loại niken
  • 镍合金 nièhégīnhợp kim niken
  • 镀镍 dùnièmạ niken
  • 镍矿 nièkuàngquặng niken

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素,符号Ni。银白色,有磁性和良好的延展性,常用于合金制造和电镀。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 + 镍

Chứa niken. VD: 这块矿石含镍量很高。 – Khối quặng này hàm lượng niken rất cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1