Chuyển đến nội dung
镎鎿

ná

1Danh từ

  1. neptuni (nguyên tố hóa học phóng xạ, ký hiệu Np)

Ví dụ

  1. 镎是一种人造放射性金属元素。

    Ná shì yì zhǒng rénzào fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù.

    Neptuni là một nguyên tố kim loại phóng xạ nhân tạo.

  2. 科学家在实验室中合成了镎元素。

    Kēxuéjiā zài shíyànshì zhōng héchéng le ná yuánsù.

    Các nhà khoa học đã tổng hợp nguyên tố neptuni trong phòng thí nghiệm.

  3. 镎在元素周期表中属于锕系元素。

    Ná zài yuánsù zhōuqíbǐao zhōng shǔyú āxì yuánsù.

    Neptuni thuộc nhóm actini trong bảng tuần hoàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放射性元素镎 fàngshèxìng yuánsù nánguyên tố phóng xạ neptuni
  • 合成镎 héchéng nátổng hợp neptuni
  • 镎的同位素 ná de tóngwèisùđồng vị của neptuni

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种人造的放射性金属元素,化学符号为Np,属于锕系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

镎 + 是……元素

Giới thiệu tính chất của nguyên tố. VD: 镎是锕系金属元素。– Neptuni là nguyên tố kim loại nhóm actini.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1