Chuyển đến nội dung
镣铐鐐銬

liàokào

Hán Việt: LIỆU KHẢO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 副、具

1Danh từ

  1. xiềng xích
  2. gông cùm

Ví dụ

  1. 囚犯身上戴着沉重的镣铐。

    Qiúfàn shēnshang dàizhe chénzhòng de liàokào.Tù nhân mang trên mình xiềng xích nặng nề.

  2. 他砸碎了镣铐,逃出了监狱。

    Tā zásuì le liàokào, táochū le jiānyù.Anh ấy đã đập vỡ xiềng xích và trốn khỏi nhà tù.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴上镣铐 dàishang liàokàođeo xiềng xích
  • 砸碎镣铐 zásuì liàokàođập tan xiềng xích
  • 沉重的镣铐 chénzhòng de liàokàoxiềng xích nặng nề
  • 一副镣铐 yí fù liàokàomột bộ xiềng xích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脚镣和手铐,古代和现代用于拘禁罪犯的刑具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴着/解开 + 镣铐

Mang hoặc tháo gông xiềng. VD: 狱警为他解开了镣铐。– Cai ngục đã tháo xiềng xích cho anh ta.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镣
铐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1