Chuyển đến nội dung
镤鏷

pú

HSK6

1Danh từ

  1. protactini (nguyên tố hóa học, ký hiệu Pa)

Ví dụ

  1. 镤是一种具有放射性的金属元素。

    Pú shì yì zhǒng jùyǒu fàngshèxìng de jīnshǔ yuánsù.

    Protactini là một nguyên tố kim loại có tính phóng xạ.

  2. 元素周期表中,镤的原子序数是91。

    Yuánsù zhōuqībǐao zhōng, pú de yuánzǐ xùshù shì jiǔshíyī.

    Trong bảng tuần hoàn, số hiệu nguyên tử của protactini là 91.

  3. 科学家正在研究镤的核性质。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū pú de hé xìngzhì.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất hạt nhân của protactini.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属镤 jīnshǔ púkim loại protactini
  • 镤元素 pú yuánsùnguyên tố protactini

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种放射性金属元素,符号Pa,原子序数91。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

镤 + 是……元素

Giới thiệu tính chất của nguyên tố protactini. VD: 镤是放射性元素。– Protactini là nguyên tố phóng xạ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1