Chuyển đến nội dung
镱鐿

yì

Hán Việt: Ý

Danh từ

1Danh từ

  1. Ytebi (nguyên tố kim loại đất hiếm, ký hiệu Yb)

Ví dụ

  1. 镱是一种稀土金属元素。

    Yì shì yī zhǒng xītǔ jīnshǔ yuánsù.Ytebi là một nguyên tố kim loại đất hiếm.

  2. 镱在工业中有着特殊的用途。

    Yì zài gōngyè zhōng yǒu zhe tèshū de yòngtú.Ytebi có công dụng đặc thù trong công nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稀土元素镱 xītǔ yuánsù yìnguyên tố đất hiếm ytebi
  • 金属镱 jīnshǔ yìkim loại ytebi
  • 镱原子 yì yuánzǐnguyên tử ytebi
  • 镱化合物 yì huàhéwùhợp chất ytebi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种稀土金属元素,符号Yb。用于制造特种合金和激光材料等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

镱 + danh từ (元素/材料/化合物)

Được dùng làm định ngữ chỉ thành phần cấu tạo hóa học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1