1Danh từ
- dây đai ngựa (dây da đeo cổ hoặc ngực ngựa)
Ví dụ
Chēfū jiāng mǎyāng xì jǐn hòu cái qǐchéng.
Người đánh xe thắt chặt dây đai ngựa rồi mới lên đường.
Gǔjí zhōng cháng yǒu tàomǎ dài yāng de jìzǎi.
Trong sách cổ thường có ghi chép về việc thắng ngựa mang đai.
Gōngjiàng zhèngzài jīngxīn féngzhì yí fù mǎyāng.
Người thợ thủ công đang tỉ mỉ khâu một chiếc dây đai ngựa.
2Động từ
- gắn chặt
- vướng bận
- bị ràng buộc (thường dùng trong '鞅鞅')
Ví dụ
Tā zhěngtiān wèile gōngwù yāngzhǎng, wúxiá xiūxi.
Cả ngày anh ấy bận rộn vì công vụ, không có thì giờ nghỉ ngơi.
Chángqī de záwù yāngzhǎng shǐ tā shēntǐ píbèi.
Việc lặt vặt bận rộn lâu ngày khiến cơ thể anh ấy mệt mỏi.
Tā yāngyāng búlè de líkāi le jiāxiāng.
Anh ấy buồn bã không vui rời bỏ quê hương.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古代套在马颈或马胸上的皮带;引申指受束缚、忙碌。
Ghi chú: Chữ này còn xuất hiện trong tên danh nhân lịch sử Thương Ương (商鞅 Shāng Yāng) và thuật ngữ toán học鞅 (martingale).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
鞅掌 (thành ngữ/từ ghép)
dùng trong văn viết cổ diễn tả sự bận rộn, vất vả vì công việc.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
