Chuyển đến nội dung
鞅

yāng

1Danh từ

  1. dây đai ngựa (dây da đeo cổ hoặc ngực ngựa)

Ví dụ

  1. 车夫将马鞅系紧后才起程。

    Chēfū jiāng mǎyāng xì jǐn hòu cái qǐchéng.

    Người đánh xe thắt chặt dây đai ngựa rồi mới lên đường.

  2. 古籍中常有套马戴鞅的记载。

    Gǔjí zhōng cháng yǒu tàomǎ dài yāng de jìzǎi.

    Trong sách cổ thường có ghi chép về việc thắng ngựa mang đai.

  3. 工匠正在精心缝制一副马鞅。

    Gōngjiàng zhèngzài jīngxīn féngzhì yí fù mǎyāng.

    Người thợ thủ công đang tỉ mỉ khâu một chiếc dây đai ngựa.

2Động từ

  1. gắn chặt
  2. vướng bận
  3. bị ràng buộc (thường dùng trong '鞅鞅')

Ví dụ

  1. 他整天为了公务鞅掌,无暇休息。

    Tā zhěngtiān wèile gōngwù yāngzhǎng, wúxiá xiūxi.

    Cả ngày anh ấy bận rộn vì công vụ, không có thì giờ nghỉ ngơi.

  2. 长期的杂务鞅掌使他身体疲惫。

    Chángqī de záwù yāngzhǎng shǐ tā shēntǐ píbèi.

    Việc lặt vặt bận rộn lâu ngày khiến cơ thể anh ấy mệt mỏi.

  3. 他鞅鞅不乐地离开了家乡。

    Tā yāngyāng búlè de líkāi le jiāxiāng.

    Anh ấy buồn bã không vui rời bỏ quê hương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马鞅 mǎyāngdây đai ngựa
  • 鞅掌 yāngzhǎngbận rộn việc công vụ
  • 鞅鞅不乐 yāngyāng búlèbuồn rầu ủ rũ
  • 商鞅 Shāng YāngThương Ương (nhân vật lịch sử)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代套在马颈或马胸上的皮带;引申指受束缚、忙碌。

Ghi chú: Chữ này còn xuất hiện trong tên danh nhân lịch sử Thương Ương (商鞅 Shāng Yāng) và thuật ngữ toán học鞅 (martingale).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鞅掌 (thành ngữ/từ ghép)

dùng trong văn viết cổ diễn tả sự bận rộn, vất vả vì công việc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鞅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1