Chuyển đến nội dung
鲣鰹

jiān

Danh từ

Lượng từ: 条、尾

1Danh từ

  1. cá ngừ sọc dưa
  2. cá ngừ vằn (cá ngừ ngừ)

Ví dụ

  1. 鲣鱼在日本料理中经常被做成木鱼花。

    Jiānyú zài Rìběn liáolǐ zhōng jīngcháng bèi zuòchéng mùyúhuā.Cá ngừ sọc dưa trong ẩm thực Nhật thường được làm thành cá bào.

  2. 渔民在深海捕获了大量的鲣。

    Yúmín zài shēnhǎi bǔhuò le dàliàng de jiān.Ngư dân đã đánh bắt được một lượng lớn cá ngừ sọc dưa ở vùng biển sâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲣鱼 jiānyúcá ngừ sọc dưa
  • 鲣节 jiānjiécá ngừ xông khói sấy khô (làm nước dùng)
  • 捕鲣 bǔ jiānbắt cá ngừ vằn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鱼类的一种,体呈纺锤形,背部蓝黑色,腹部银白,游动迅速,常群游。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捕捞 + 鲣/鲣鱼

Đánh bắt cá ngừ sọc dưa. VD: 船队出海捕捞鲣鱼。– Đội thuyền ra khơi đánh bắt cá ngừ vằn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1