1Danh từ
- món cá thịt kho nhừ
- tương cá thịt (cổ văn)
Ví dụ
Gǔjí zhōng jìzǎi 'zhēng' wéi ròuzhī zhǔ chéng de měishí.
Sách cổ ghi chép 'tranh' là món ngon nấu bằng nước thịt.
'Wǔ hóu zhēng' shì gǔdài zhùmíng de záhuì jiāyáo.
'Ngũ hầu tranh' là món ăn thập cẩm nổi tiếng thời cổ.
Pēng zhēng zhī fǎ jiànyú gǔdài shípǔ.
Cách nấu món tranh xuất hiện trong các sách dạy nấu ăn thời cổ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古代用鱼类或肉类加佐料烹制成的熟食或杂烩肉羹(主要见于“五侯鲭”)。
Ghi chú: Khi đọc là zhēng, chữ 鲭 chỉ món cá thịt thập cẩm nấu nhừ thời cổ (như '五侯鲭'). Khi đọc là qīng, chỉ cá thu (cá saba, họ Cá thu ngừ).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
五侯鲭
thành ngữ chỉ món ăn thập cẩm cao lương mỹ vị hoặc sự kết hợp tạp nham. VD: 盛宴上少不了五侯鲭。– Bữa tiệc lớn không thể thiếu món ngon ngũ hầu tranh.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
