Chuyển đến nội dung
鲯鳅鯕鰍

qíqiū

Hán Việt: KỲ THU

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá nục heo
  2. cá mahi-mahi

Ví dụ

  1. 渔民在深海捕获了一条大鲯鳅。

    Yúmín zài shēnhǎi bǔhuò le yī tiáo dà qíqiū.

    Ngư dân đã bắt được một con cá nục heo lớn ở vùng biển sâu.

  2. 鲯鳅游动速度非常快。

    Qíqiū yóudòng sùdù fēicháng kuài.

    Cá nục heo bơi với tốc độ rất nhanh.

  3. 鲯鳅的体色在阳光下十分绚丽。

    Qíqiū de tǐsè zài yángguāng xià shífēn xuànlì.

    Màu sắc thân mình của cá nục heo dưới ánh nắng vô cùng rực rỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条鲯鳅 yī tiáo qíqiūmột con cá nục heo
  • 捕捞鲯鳅 bǔlāo qíqiūđánh bắt cá nục heo
  • 深海鲯鳅 shēnhǎi qíqiūcá nục heo biển sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种大洋性暖水性鱼类,体侧扁,游动迅速,肉可食。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

条 + 鲯鳅

Lượng từ dùng cho cá nục heo là 条. VD: 一条新鲜的鲯鳅 – Một con cá nục heo tươi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲯
鳅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1