Chuyển đến nội dung
鲶鯰

nián

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、尾

1Danh từ

  1. cá nheo
  2. cá trê

Ví dụ

  1. 他在河里钓到了一条大鲶鱼。

    Tā zài hé lǐ diào dào le yī tiáo dà niányú.Anh ấy câu được một con cá nheo lớn dưới sông.

  2. 鲶喜欢生活在水底的泥沙中。

    Nián xǐhuan shēnghuó zài shuǐdǐ de níshā zhōng.Cá nheo thích sống ở tầng bùn cát dưới đáy nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲶鱼效应 niányú xiàoyìnghiệu ứng cá nheo
  • 一条鲶 yī tiáo niánmột con cá nheo
  • 野生鲶 yěshēng niáncá nheo tự nhiên
  • 养殖鲶 yǎngzhí niánnuôi cá nheo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种头部扁平、嘴大有须、身上多黏液且无鳞的淡水鱼(常称鲶鱼)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鲶鱼效应

thành ngữ/thuật ngữ chỉ việc đưa đối thủ cạnh tranh vào nhằm kích thích nội bộ hoạt động hiệu quả hơn. VD: 公司引入了竞争机制,起到了鲶鱼效应。– Công ty áp dụng cơ chế cạnh tranh, tạo nên hiệu ứng cá nheo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鲶” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1